Description
Kỹ thuật thiết kế
Cấu trúc & Kích thước: Tính toán chính xác diện tích bề mặt (Die-line) để bố trí nội dung hài hòa, đảm bảo không bị mất thông tin khi gấp mép hoặc dán nhãn.
Thị giác & Điểm chạm: Phân bổ các “điểm vàng” trên bao bì để đặt Logo và thông tin quan trọng, tối ưu hóa khả năng nhận diện thương hiệu.
Chất liệu & Hiệu ứng: Tư vấn lựa chọn chất liệu phù hợp (Giấy Bristol, Kraft, nhựa trong…) và các hiệu ứng sau in như cán màng, phủ UV, ép kim.
Hình khối: Sử dụng hệ thống lưới (Grid system) và tỷ lệ vàng để tạo ra sự cân bằng thị giác tuyệt đối, giúp Logo bền vững với thời gian.
Typography (Kiểu chữ): Lựa chọn hoặc tùy chỉnh phông chữ riêng biệt, đảm bảo sự hài hòa giữa biểu tượng (Symbol) và tên thương hiệu.
Âm bản & Dương bản: Thiết kế được tối ưu để hiển thị sắc nét ngay cả khi in đơn sắc (trắng đen), photo tài liệu hoặc khắc laser trên các vật liệu cứng.
Quy trình thiết kế
Khảo sát sản phẩm: Phân tích đặc tính sản phẩm (khô/ướt, lỏng/rắn) để chọn chất liệu bao bì.
Thiết kế Die-line: Tạo khuôn bế (bản vẽ kỹ thuật) chuẩn xác theo kích thước thực tế của vỏ hộp hoặc chai lọ.
Phối cảnh 3D: Dựng mô hình 3D giúp bạn hình dung sản phẩm thực tế từ nhiều góc độ trước khi in ấn hàng loạt.
Xuất file in ấn: Kiểm tra tràn lề (Bleed) và hệ màu để bản in đạt độ sắc nét cao nhất.
Thông số kỹ thuật & Bàn giao
| Thuộc tính | Chi tiết bàn giao |
| Định dạng File | AI, EPS (Vector gốc), PDF (In ấn), PNG (Tách nền), JPG (High-res) |
| Độ phân giải | 300 DPI (Chuẩn in ấn công nghiệp) |
| Hệ màu | CMYK (In ấn), RGB (Mạng xã hội/Web) |
| Quy chuẩn | Cung cấp bảng thông số mã màu (Hex/Code) và Tỷ lệ khoảng trống an toàn |
| Số lần chỉnh sửa | 03 – 05 lần (tùy gói dịch vụ) |










